DisposableEmailResponse
Trả về risk score từ 0-100 cho biết khả năng domain được sử dụng cho các dịch vụ email dùng một lần/tạm thời.
| Property | Type | Description |
domain* |
string |
Domain name đã được kiểm tra về khả năng sử dụng một lần
|
score* |
integer |
Disposability risk score từ 0-100, trong đó điểm số cao hơn cho thấy rủi ro cao hơn. Các mức độ rủi ro: 0 = Chắc chắn là hợp lệ (Gmail, Outlook, Yahoo, các nhà cung cấp lớn), 1-30 = Rủi ro thấp (các domain của công ty, không xác định nhưng có vẻ hợp lệ), 31-60 = Rủi ro trung bình (các pattern đáng ngờ, các TLD đáng ngờ), 61-85 = Rủi ro cao (các catch-all domains, pattern matches), 86-100 = Rủi ro rất cao (đã biết là dùng một lần, chắc chắn là tạm thời)
|
DomainsOut
Schema đại diện cho một danh sách các domain.
| Property | Type | Description |
domains* |
array[string] |
Domains
|
InboxItem
Lược đồ đại diện cho một mục trong hộp thư đến.
| Property | Type | Description |
mid* |
string |
Mid
|
textTo* |
string |
Textto
|
textFrom* |
string |
Textfrom
|
textSubject* |
string |
Textsubject
|
textDate* |
string |
Textdate
|
InboxMessage
Đại diện cho một tin nhắn trong hộp thư đến.
| Property | Type | Description |
mid* |
string |
Định danh duy nhất cho tin nhắn
|
textDate* |
string |
Ngày và giờ của tin nhắn
|
textTo* |
string |
Người nhận tin nhắn
|
textFrom* |
string |
Người gửi tin nhắn
|
textSubject* |
string |
Chủ đề của tin nhắn
|
InboxOut
Lược đồ đại diện cho đầu ra của hộp thư đến, chứa nhiều tin nhắn.
| Property | Type | Description |
messages* |
array[object] |
Messages
|
InboxResponse
Mô hình phản hồi cho các tin nhắn trong hộp thư đến.
| Property | Type | Description |
messages* |
array[object] |
Danh sách các tin nhắn trong hộp thư đến
|
ListTempOutlookResponse
Mô hình phản hồi cho việc liệt kê các mục Outlook tạm thời.
| Property | Type | Description |
data* |
array[object] |
Danh sách các mục Outlook tạm thời
|
pagination* |
object |
Represents pagination information for list responses.
|
MessageOut
Lược đồ đại diện cho đầu ra của một tin nhắn.
| Property | Type | Description |
body* |
string |
Body
|
MessageResponse
Mô hình phản hồi cho nội dung một tin nhắn.
| Property | Type | Description |
body* |
string |
Nội dung phần thân của tin nhắn
|
RandomOutlookResponse
Mô hình phản hồi cho một random temporary Outlook email.
| Property | Type | Description |
email* |
string |
Địa chỉ email random Outlook
|
timestamp* |
integer |
Dấu thời gian khi email được tạo
|
type* |
string |
Loại email (real or alias)
Enum: real, alias |
TempOutlookItem
Đại diện cho một item tạm thời trong hộp thư đến Outlook.
| Property | Type | Description |
emails* |
array[string] |
List of temporary email addresses
|
timestamp* |
integer |
Unix timestamp của thời điểm item được tạo
|